94
CB
A. Disasi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Disasi
CB
94
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
72
70
68
68
78
72
88
71
71
91
91
83
83
81
81
91
Tốc độ
70
Sút
57
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
32
Chọn vị trí
38
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
40
Chuyền dài
82
Đá phạt
42
Sút xoáy
50
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
60
Thăng bằng
68
Phản ứng
87
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
102
Thể lực
88
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
85
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2020 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 |
Paris FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé