89
CB
A. Disasi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Disasi
CB
89
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
69
66
62
62
73
66
82
65
65
86
86
77
77
74
74
86
Tốc độ
59
Sút
59
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ
66
Tăng tốc
52
Dứt điểm
57
Lực sút
76
Sút xa
53
Chọn vị trí
54
Vô lê
49
Penalty
49
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
39
Chuyền dài
73
Đá phạt
41
Sút xoáy
57
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
48
Thăng bằng
47
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
98
Thể lực
81
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
80
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2020 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 |
Paris FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé