81
RW
Ayoze Pérez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ayoze Pérez
RW
81
RM
80
CF
82
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
78
79
78
78
73
78
66
77
77
62
62
66
66
68
68
62
Tốc độ
77
Sút
77
Chuyền bóng
70
Rê bóng
81
Phòng thủ
57
Thể chất
68
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
81
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
74
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
64
Chuyền dài
55
Đá phạt
63
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
53
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
58
Thể lực
84
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Leicester City
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2019~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2019 |
Aalborg BK
|
|
| 2012~2014 | CD 테네리페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández