76
ST
Ayoze Pérez
9
16
73
74
73
73
69
73
60
72
72
57
57
60
60
61
61
57
Tốc độ
76
Sút
73
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
51
Thể chất
59
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
76
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
66
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
73
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
43
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
53
Thể lực
62
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Leicester City
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2019~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2019 |
Aalborg BK
|
|
| 2012~2014 | CD 테네리페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández