116
ST
Ayoze Pérez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ayoze Pérez
ST
116
CF
116
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
113
113
113
113
106
112
95
111
111
88
87
93
93
97
97
88
Tốc độ
112
Sút
116
Chuyền bóng
104
Rê bóng
114
Phòng thủ
76
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
113
Chọn vị trí
118
Vô lê
115
Penalty
102
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
92
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Leicester City
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2019~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2019 |
Aalborg BK
|
|
| 2012~2014 | CD 테네리페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé