113
CAM
Ayoze Pérez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ayoze Pérez
CAM
113
ST
110
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
107
110
110
110
104
110
94
109
109
87
87
93
93
96
96
87
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
78
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
109
Penalty
98
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
91
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
90
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
92
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Leicester City
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2019~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2019 |
Aalborg BK
|
|
| 2012~2014 | CD 테네리페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández