83
GK
B. Foster
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Foster
GK
83
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
35
36
35
35
38
37
36
37
37
34
34
35
35
35
35
34
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
82
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
52
Tăng tốc
54
Dứt điểm
26
Lực sút
34
Sút xa
22
Chọn vị trí
22
Vô lê
22
Penalty
46
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
23
Chuyền dài
38
Đá phạt
25
Sút xoáy
23
Rê bóng
22
Giữ bóng
32
Khéo léo
50
Thăng bằng
54
Phản ứng
77
Kèm người
29
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
60
Thể lực
38
Quyết đoán
23
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
74
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2023 |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Watford
|
|
| 2018~2022 |
Watford
|
|
| 2012~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2005~2005 |
Wrexham AFC
|
|
| 2005~2007 |
Watford
|
|
| 2005~2010 |
Manchester United
|
|
| 2004~2004 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2002 |
Bristol city
|
|
| 2001~2005 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández