93
GK
B. Foster
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Foster
GK
93
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
90
34
36
36
36
39
39
38
38
38
35
35
35
35
35
35
35
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
92
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
52
Tăng tốc
59
Dứt điểm
15
Lực sút
31
Sút xa
26
Chọn vị trí
20
Vô lê
19
Penalty
45
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
22
Chuyền dài
45
Đá phạt
23
Sút xoáy
22
Rê bóng
23
Giữ bóng
36
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
87
Kèm người
22
Lấy bóng
20
Cắt bóng
31
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
62
Thể lực
38
Quyết đoán
48
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
91
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
85
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2023 |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Watford
|
|
| 2018~2022 |
Watford
|
|
| 2012~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2005~2005 |
Wrexham AFC
|
|
| 2005~2007 |
Watford
|
|
| 2005~2010 |
Manchester United
|
|
| 2004~2004 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2002 |
Bristol city
|
|
| 2001~2005 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández