76
GK
B. Foster
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Foster
GK
76
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
73
30
31
31
31
33
33
32
32
32
30
30
30
30
31
31
30
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
77
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
22
Lực sút
30
Sút xa
18
Chọn vị trí
18
Vô lê
18
Penalty
42
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
19
Chuyền dài
34
Đá phạt
21
Sút xoáy
19
Rê bóng
18
Giữ bóng
28
Khéo léo
46
Thăng bằng
50
Phản ứng
68
Kèm người
25
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
56
Thể lực
34
Quyết đoán
19
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
73
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
70
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2023 |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Watford
|
|
| 2018~2022 |
Watford
|
|
| 2012~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2005~2005 |
Wrexham AFC
|
|
| 2005~2007 |
Watford
|
|
| 2005~2010 |
Manchester United
|
|
| 2004~2004 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2002 |
Bristol city
|
|
| 2001~2005 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández