86
GK
B. Foster
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Foster
GK
86
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
83
28
30
29
29
32
32
30
31
31
27
27
28
28
28
28
27
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
88
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
18
Lực sút
27
Sút xa
14
Chọn vị trí
14
Vô lê
14
Penalty
41
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
15
Chuyền dài
32
Đá phạt
17
Sút xoáy
15
Rê bóng
14
Giữ bóng
25
Khéo léo
45
Thăng bằng
50
Phản ứng
80
Kèm người
15
Lấy bóng
15
Cắt bóng
23
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
57
Thể lực
32
Quyết đoán
15
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
83
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2023 |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Watford
|
|
| 2018~2022 |
Watford
|
|
| 2012~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2005~2005 |
Wrexham AFC
|
|
| 2005~2007 |
Watford
|
|
| 2005~2010 |
Manchester United
|
|
| 2004~2004 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2002 |
Bristol city
|
|
| 2001~2005 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández