72
LB
C. Lenz
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Lenz
LB
72
LM
67
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
57
59
62
62
63
61
68
64
64
67
67
69
69
70
70
67
Tốc độ
69
Sút
44
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
41
Lực sút
56
Sút xa
43
Chọn vị trí
46
Vô lê
37
Penalty
41
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
71
Chuyền dài
62
Đá phạt
63
Sút xoáy
67
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
68
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2012~2012 | 헤르타 BSC II | |
| 2012~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé