63
LB
C. Lenz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Lenz
LB
63
LM
58
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
49
51
53
53
55
53
59
55
55
60
60
60
60
60
60
60
Tốc độ
56
Sút
37
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
31
Lực sút
48
Sút xa
40
Chọn vị trí
43
Vô lê
27
Penalty
40
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
59
Rê bóng
57
Giữ bóng
62
Khéo léo
60
Thăng bằng
58
Phản ứng
59
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
62
Thể lực
56
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
61
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2012~2012 | 헤르타 BSC II | |
| 2012~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández