98
LWB
C. Lenz
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Lenz
LWB
98
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
86
89
90
90
92
90
95
92
92
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
94
Sút
73
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
96
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
97
Chuyền dài
97
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
93
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2012~2012 | 헤르타 BSC II | |
| 2012~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández