66
LWB
C. Lenz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Lenz
LWB
66
LM
60
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
53
55
55
57
54
62
57
57
62
62
62
62
63
63
62
Tốc độ
62
Sút
37
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
31
Lực sút
48
Sút xa
40
Chọn vị trí
43
Vô lê
27
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
63
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
61
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
64
Thể lực
62
Quyết đoán
57
Nhảy
63
Bình tĩnh
63
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2012~2012 | 헤르타 BSC II | |
| 2012~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández