80
CB
D. Boyata
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dedryck Boyata
CB
80
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
56
55
55
55
60
55
71
59
59
77
77
72
72
70
70
77
Tốc độ
73
Sút
36
Chuyền bóng
54
Rê bóng
63
Phòng thủ
77
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
69
Dứt điểm
27
Lực sút
63
Sút xa
32
Chọn vị trí
44
Vô lê
42
Penalty
21
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
50
Chuyền dài
64
Đá phạt
21
Sút xoáy
40
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
62
Kèm người
72
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
87
Thể lực
78
Quyết đoán
82
Nhảy
85
Bình tĩnh
68
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2012 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé