96
CB
D. Boyata
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dedryck Boyata
CB
96
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
69
69
69
69
78
71
90
73
73
93
93
88
88
85
85
93
Tốc độ
85
Sút
48
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
42
Lực sút
69
Sút xa
43
Chọn vị trí
49
Vô lê
50
Penalty
42
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
58
Chuyền dài
91
Đá phạt
30
Sút xoáy
51
Rê bóng
67
Giữ bóng
84
Khéo léo
79
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
99
Thể lực
87
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2012 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández