103
CB
D. Boyata
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dedryck Boyata
CB
103
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
76
74
74
74
84
77
96
78
78
100
100
93
93
91
91
100
Tốc độ
90
Sút
55
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
50
Lực sút
75
Sút xa
51
Chọn vị trí
51
Vô lê
55
Penalty
53
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
98
Đá phạt
33
Sút xoáy
57
Rê bóng
73
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
103
Lấy bóng
98
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
106
Thể lực
93
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2012 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández