92
CB
D. Boyata
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dedryck Boyata
CB
92
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
64
63
63
63
72
65
85
68
68
89
89
83
83
81
81
89
Tốc độ
81
Sút
40
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
32
Lực sút
66
Sút xa
36
Chọn vị trí
48
Vô lê
44
Penalty
24
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
57
Chuyền dài
89
Đá phạt
24
Sút xoáy
44
Rê bóng
64
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
86
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2012 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández