67
LM
G. Reyna
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Reyna
LM
67
CAM
67
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
60
64
66
66
56
64
46
64
64
40
40
48
48
51
51
40
Tốc độ
77
Sút
58
Chuyền bóng
57
Rê bóng
75
Phòng thủ
31
Thể chất
50
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
62
Lực sút
56
Sút xa
55
Chọn vị trí
57
Vô lê
62
Penalty
54
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
56
Chuyền dài
47
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
74
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
56
Kèm người
32
Lấy bóng
28
Cắt bóng
33
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
49
Thể lực
57
Quyết đoán
44
Nhảy
63
Bình tĩnh
53
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández