90
LM
G. Reyna
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Reyna
LM
90
CAM
89
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
79
84
86
86
82
86
69
87
87
56
56
67
67
72
72
56
Tốc độ
94
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
42
Thể chất
76
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
76
Chọn vị trí
78
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
78
Chuyền dài
85
Đá phạt
68
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
43
Lấy bóng
23
Cắt bóng
63
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
75
Thể lực
95
Quyết đoán
57
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández