116
RW
G. Reyna
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Reyna
RW
116
LW
116
CAM
115
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
107
112
113
113
106
112
90
112
112
80
80
89
89
93
93
80
Tốc độ
115
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
113
Chọn vị trí
114
Vô lê
95
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
101
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
101
Phản ứng
114
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
61
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
93
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández