88
RM
G. Reyna
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Reyna
RM
88
CAM
89
LM
88
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
82
86
86
86
81
86
69
85
85
61
62
67
67
71
71
61
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
50
Thể chất
79
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
82
Vô lê
86
Penalty
62
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
74
Đá phạt
74
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
89
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
49
Lấy bóng
49
Cắt bóng
50
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
83
Thể lực
82
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
87
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé