80
RM
J. Bowen
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jarrod Bowen
RM
80
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
76
77
78
78
71
76
61
77
77
56
56
62
62
64
64
56
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
70
Rê bóng
80
Phòng thủ
49
Thể chất
68
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
80
Lực sút
72
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
58
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
77
Kèm người
54
Lấy bóng
46
Cắt bóng
43
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
66
Thể lực
81
Quyết đoán
57
Nhảy
67
Bình tĩnh
75
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2016~2020 |
Hull City
|
|
| 2014~2016 | 헤리퍼드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé