119
RW
J. Bowen
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jarrod Bowen
RW
119
ST
119
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
116
116
116
116
109
115
95
116
116
89
89
96
96
99
99
89
Tốc độ
117
Sút
116
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
76
Thể chất
110
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
120
Vô lê
108
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
119
Chuyền dài
107
Đá phạt
108
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
120
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
68
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
108
Thể lực
120
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2016~2020 |
Hull City
|
|
| 2014~2016 | 헤리퍼드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández