109
RM
J. Bowen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jarrod Bowen
RM
109
RW
109
CF
108
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
104
105
106
106
98
104
84
106
106
77
78
85
85
88
88
77
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
63
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
106
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
110
Chuyền dài
95
Đá phạt
99
Sút xoáy
108
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
66
Lấy bóng
59
Cắt bóng
50
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
93
Thể lực
112
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2016~2020 |
Hull City
|
|
| 2014~2016 | 헤리퍼드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández