74
RM
J. Bowen
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jarrod Bowen
RM
74
ST
74
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
71
71
71
71
67
71
55
71
71
50
50
54
54
57
57
50
Tốc độ
66
Sút
71
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
40
Thể chất
61
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
74
Lực sút
71
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
74
Kèm người
43
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
58
Thể lực
73
Quyết đoán
55
Nhảy
74
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2016~2020 |
Hull City
|
|
| 2014~2016 | 헤리퍼드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé