80
LB
J. Hector
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hector
LB
80
CDM
80
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
69
71
72
72
75
73
77
74
74
76
76
77
77
78
78
76
Tốc độ
74
Sút
62
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
58
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
55
Penalty
67
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
79
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
67
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
81
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
79
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2012~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2008~2010 | SV 아우어슈마허 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia