99
LB
J. Hector
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hector
LB
99
LM
94
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
86
88
89
89
90
88
94
91
91
93
93
96
96
96
96
93
Tốc độ
96
Sút
77
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
83
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
101
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
91
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2012~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2008~2010 | SV 아우어슈마허 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia