85
LB
J. Hector
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hector
LB
85
CDM
86
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
74
76
77
77
81
78
83
79
79
82
82
82
82
82
82
82
Tốc độ
70
Sút
67
Chuyền bóng
82
Rê bóng
80
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
60
Penalty
72
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
80
Thể lực
84
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2012~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2008~2010 | SV 아우어슈마허 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé