95
LB
J. Hector
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hector
LB
95
CDM
92
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
82
84
85
85
86
84
89
87
87
89
89
92
92
91
91
89
Tốc độ
93
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
74
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
82
Vô lê
51
Penalty
78
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
75
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
99
Kèm người
88
Lấy bóng
99
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2012~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2008~2010 | SV 아우어슈마허 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia