78
RM
Kwon Chang Hoon
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwon Chang Hoon
RM
78
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
72
75
75
75
73
75
66
75
75
61
61
66
66
68
68
61
Tốc độ
74
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
77
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
58
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
78
Kèm người
46
Lấy bóng
58
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
54
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
57
Bình tĩnh
77
TM đổ người
16
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Jeju United
|
|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~2026 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2023~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2022~2023 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2021~2023 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2019~2021 |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2017 | 디종 FCO II | |
| 2017~2019 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández