98
RM
Kwon Chang Hoon
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwon Chang Hoon
RM
98
CM
95
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
91
94
95
95
92
95
84
95
95
76
76
81
81
84
84
76
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
67
Thể chất
88
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
92
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
103
Phản ứng
92
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
85
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
78
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Jeju United
|
|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~2026 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2023~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2022~2023 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2021~2023 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2019~2021 |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2017 | 디종 FCO II | |
| 2017~2019 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández