95
RW
Kwon Chang Hoon
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwon Chang Hoon
RW
95
RM
94
ST
92
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
52
89
91
92
92
86
90
78
91
91
73
72
79
79
81
81
73
Tốc độ
103
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
65
Thể chất
80
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
82
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
71
Phản ứng
89
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
69
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
92
TM đổ người
46
TM bắt bóng
54
TM phát bóng
48
TM phản xạ
47
TM chọn vị trí
47
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Jeju United
|
|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~2026 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2023~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2022~2023 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2021~2023 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2019~2021 |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2017 | 디종 FCO II | |
| 2017~2019 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández