55
RW
Kwon Chang Hoon
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwon Chang Hoon
RW
55
RM
54
ST
52
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
49
51
52
52
46
50
38
51
51
33
32
39
39
41
41
33
Tốc độ
63
Sút
47
Chuyền bóng
48
Rê bóng
52
Phòng thủ
25
Thể chất
40
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
44
Lực sút
50
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
51
Penalty
46
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
50
Chuyền dài
42
Đá phạt
50
Sút xoáy
52
Rê bóng
54
Giữ bóng
53
Khéo léo
51
Thăng bằng
31
Phản ứng
49
Kèm người
21
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
41
Thể lực
45
Quyết đoán
34
Nhảy
40
Bình tĩnh
52
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Jeju United
|
|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~2026 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2023~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2022~2023 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2021~2023 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2019~2021 |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2017 | 디종 FCO II | |
| 2017~2019 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández