77
CM
M. Caqueret
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Caqueret
CM
77
CDM
77
174cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
66
71
71
71
74
73
74
72
72
69
69
70
70
71
71
69
Tốc độ
76
Sút
59
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
57
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
54
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
57
Chuyền dài
76
Đá phạt
57
Sút xoáy
66
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
85
Thăng bằng
86
Phản ứng
81
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
60
Thể lực
72
Quyết đoán
83
Nhảy
56
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé