72
CM
M. Caqueret
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Caqueret
CM
72
CDM
71
174cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
60
64
65
65
69
68
68
66
66
62
62
64
64
65
65
62
Tốc độ
68
Sút
55
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
52
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
57
Vô lê
49
Penalty
53
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
52
Chuyền dài
74
Đá phạt
52
Sút xoáy
62
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
70
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
56
Thể lực
72
Quyết đoán
77
Nhảy
51
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé