71
CM
M. Caqueret
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Caqueret
CM
71
CDM
71
174cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
13
58
63
64
64
68
66
68
66
66
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
65
Sút
54
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
66
Thể chất
58
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
53
Lực sút
56
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
47
Penalty
62
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
59
Chuyền dài
70
Đá phạt
61
Sút xoáy
58
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
73
Cắt bóng
69
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
48
Thể lực
71
Quyết đoán
72
Nhảy
56
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández