90
CM
M. Caqueret
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Caqueret
CM
90
CDM
89
174cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
76
81
80
80
87
84
86
82
82
78
78
80
80
82
82
78
Tốc độ
81
Sút
69
Chuyền bóng
86
Rê bóng
81
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
67
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
86
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
67
Chuyền dài
92
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
94
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
92
Quyết đoán
90
Nhảy
65
Bình tĩnh
83
TM đổ người
7
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé