81
LB
P. Max
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Max
LB
81
LWB
82
LM
80
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
71
74
75
75
75
74
76
77
77
73
73
78
78
79
79
73
Tốc độ
83
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
76
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
59
Lực sút
85
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
51
Penalty
47
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
89
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
69
Thể lực
86
Quyết đoán
75
Nhảy
69
Bình tĩnh
76
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2015~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández