64
LB
P. Max
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Max
LB
64
LM
65
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
61
62
62
62
62
61
62
62
59
59
61
61
61
61
59
Tốc độ
64
Sút
56
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
59
Thể chất
61
Tốc độ
61
Tăng tốc
68
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
56
Chọn vị trí
58
Vô lê
40
Penalty
49
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
63
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
61
Thể lực
62
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2015~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia