102
LB
P. Max
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Max
LB
102
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
90
92
94
94
93
92
96
95
95
95
95
99
99
99
99
95
Tốc độ
97
Sút
82
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
90
Tốc độ
94
Tăng tốc
102
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
96
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
105
Chuyền dài
86
Đá phạt
93
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
83
Nhảy
94
Bình tĩnh
98
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2015~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé