87
LWB
P. Max
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Max
LWB
87
LM
87
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
79
81
83
83
83
82
83
84
84
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
85
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
88
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
58
Penalty
71
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
83
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
86
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
82
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
31
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2015~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández