78
GK
R. Zentner
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Zentner
GK
78
194cm
|
96kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
75
34
33
33
33
32
33
35
35
35
37
37
35
35
35
35
37
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
80
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
22
Lực sút
30
Sút xa
21
Chọn vị trí
18
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
25
Chuyền dài
33
Đá phạt
24
Sút xoáy
22
Rê bóng
21
Giữ bóng
26
Khéo léo
36
Thăng bằng
50
Phản ứng
75
Kèm người
28
Lấy bóng
25
Cắt bóng
26
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
82
Thể lực
34
Quyết đoán
43
Nhảy
63
Bình tĩnh
38
TM đổ người
75
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
66
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2015~2017 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2012~2015 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé