70
GK
R. Zentner
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Zentner
GK
70
194cm
|
96kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
67
26
23
23
23
21
22
24
24
24
27
27
25
25
24
24
27
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
52
TM Phản xạ
73
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
12
Lực sút
39
Sút xa
11
Chọn vị trí
8
Vô lê
13
Penalty
22
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
19
Tạt bóng
15
Chuyền dài
23
Đá phạt
14
Sút xoáy
12
Rê bóng
9
Giữ bóng
14
Khéo léo
26
Thăng bằng
40
Phản ứng
68
Kèm người
15
Lấy bóng
15
Cắt bóng
16
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
73
Thể lực
25
Quyết đoán
37
Nhảy
71
Bình tĩnh
40
TM đổ người
72
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
52
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2015~2017 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2012~2015 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández