117
GK
R. Zentner
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Zentner
GK
117
194cm
|
96kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
114
47
45
44
44
47
45
55
46
46
57
57
53
53
52
52
57
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
117
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
68
Tăng tốc
76
Dứt điểm
29
Lực sút
63
Sút xa
31
Chọn vị trí
21
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
31
Chuyền dài
48
Đá phạt
30
Sút xoáy
29
Rê bóng
26
Giữ bóng
28
Khéo léo
61
Thăng bằng
86
Phản ứng
115
Kèm người
46
Lấy bóng
41
Cắt bóng
46
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
96
Thể lực
57
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
60
TM đổ người
117
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
102
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2015~2017 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2012~2015 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández