80
GK
R. Zentner
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Zentner
GK
80
194cm
|
96kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
77
37
36
36
36
35
35
37
38
38
40
40
38
38
37
37
40
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
83
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
25
Lực sút
33
Sút xa
24
Chọn vị trí
21
Vô lê
26
Penalty
35
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
28
Chuyền dài
36
Đá phạt
27
Sút xoáy
25
Rê bóng
24
Giữ bóng
29
Khéo léo
39
Thăng bằng
53
Phản ứng
77
Kèm người
31
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
85
Thể lực
37
Quyết đoán
46
Nhảy
66
Bình tĩnh
41
TM đổ người
78
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
69
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2015~2017 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2012~2015 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández