93
CAM
D. van de Beek
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CAM
93
CM
93
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
86
89
87
87
90
90
85
87
87
78
78
79
79
81
81
78
Tốc độ
78
Sút
85
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
75
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
80
Penalty
59
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
67
Chuyền dài
90
Đá phạt
68
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
81
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
82
Thể lực
94
Quyết đoán
85
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia