98
CDM
D. van de Beek
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CDM
98
CAM
98
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
93
95
93
93
96
95
95
93
93
91
91
91
91
92
92
91
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
91
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
71
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
76
Chuyền dài
93
Đá phạt
75
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
85
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
90
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
81
Bình tĩnh
94
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia