114
CM
D. van de Beek
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CM
114
CAM
113
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
108
110
108
108
111
110
108
108
108
104
103
105
105
106
106
104
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
102
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
106
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
105
Penalty
91
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
94
Chuyền dài
109
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
115
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
112
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
99
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé