103
CM
D. van de Beek
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CM
103
CAM
103
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
99
100
98
98
100
100
98
98
98
95
95
95
95
96
96
95
Tốc độ
94
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
98
Penalty
83
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
81
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
101
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé